648 lines
8.9 KiB
JSON
648 lines
8.9 KiB
JSON
[
|
|
"a ha",
|
|
"a-lô",
|
|
"ai",
|
|
"ai ai",
|
|
"ai nấy",
|
|
"alô",
|
|
"amen",
|
|
"anh",
|
|
"bao giờ",
|
|
"bao lâu",
|
|
"bao nhiêu",
|
|
"bao nả",
|
|
"bay biến",
|
|
"biết",
|
|
"biết bao",
|
|
"biết bao nhiêu",
|
|
"biết chừng nào",
|
|
"biết mấy",
|
|
"biết đâu",
|
|
"biết đâu chừng",
|
|
"biết đâu đấy",
|
|
"bà",
|
|
"bài",
|
|
"bác",
|
|
"bây bẩy",
|
|
"bây chừ",
|
|
"bây giờ",
|
|
"bây nhiêu",
|
|
"bèn",
|
|
"béng",
|
|
"bông",
|
|
"bạn",
|
|
"bản",
|
|
"bất chợt",
|
|
"bất cứ",
|
|
"bất giác",
|
|
"bất kì",
|
|
"bất kể",
|
|
"bất kỳ",
|
|
"bất luận",
|
|
"bất nhược",
|
|
"bất quá",
|
|
"bất thình lình",
|
|
"bất tử",
|
|
"bất đồ",
|
|
"bấy",
|
|
"bấy chầy",
|
|
"bấy chừ",
|
|
"bấy giờ",
|
|
"bấy lâu",
|
|
"bấy lâu nay",
|
|
"bấy nay",
|
|
"bấy nhiêu",
|
|
"bập bà bập bõm",
|
|
"bập bõm",
|
|
"bắt đầu từ",
|
|
"bằng",
|
|
"bằng không",
|
|
"bằng nấy",
|
|
"bằng ấy",
|
|
"bển",
|
|
"bệt",
|
|
"bị",
|
|
"bỏ mẹ",
|
|
"bỗng",
|
|
"bỗng chốc",
|
|
"bỗng dưng",
|
|
"bỗng không",
|
|
"bỗng nhiên",
|
|
"bỗng đâu",
|
|
"bộ",
|
|
"bội phần",
|
|
"bớ",
|
|
"bởi",
|
|
"bởi chưng",
|
|
"bởi nhưng",
|
|
"bởi thế",
|
|
"bởi vì",
|
|
"bởi vậy",
|
|
"bức",
|
|
"cao",
|
|
"cha",
|
|
"cha chả",
|
|
"chao ôi",
|
|
"chiếc",
|
|
"cho",
|
|
"cho nên",
|
|
"cho tới",
|
|
"cho tới khi",
|
|
"cho đến",
|
|
"cho đến khi",
|
|
"choa",
|
|
"chu cha",
|
|
"chui cha",
|
|
"chung cục",
|
|
"chung qui",
|
|
"chung quy",
|
|
"chung quy lại",
|
|
"chuyện",
|
|
"chành chạnh",
|
|
"chí chết",
|
|
"chính",
|
|
"chính là",
|
|
"chính thị",
|
|
"chùn chùn",
|
|
"chùn chũn",
|
|
"chú",
|
|
"chú mày",
|
|
"chú mình",
|
|
"chúng mình",
|
|
"chúng ta",
|
|
"chúng tôi",
|
|
"chăn chắn",
|
|
"chăng",
|
|
"chưa",
|
|
"chầm chập",
|
|
"chậc",
|
|
"chắc",
|
|
"chắc hẳn",
|
|
"chẳng lẽ",
|
|
"chẳng những",
|
|
"chẳng nữa",
|
|
"chẳng phải",
|
|
"chết nỗi",
|
|
"chết thật",
|
|
"chết tiệt",
|
|
"chỉ",
|
|
"chỉn",
|
|
"chốc chốc",
|
|
"chớ",
|
|
"chớ chi",
|
|
"chợt",
|
|
"chủn",
|
|
"chứ",
|
|
"chứ lị",
|
|
"coi bộ",
|
|
"coi mòi",
|
|
"con",
|
|
"cu cậu",
|
|
"cuốn",
|
|
"cuộc",
|
|
"càng",
|
|
"các",
|
|
"cái",
|
|
"cây",
|
|
"còn",
|
|
"có",
|
|
"có chăng là",
|
|
"có dễ",
|
|
"có thể",
|
|
"có vẻ",
|
|
"cóc khô",
|
|
"cô",
|
|
"cô mình",
|
|
"công nhiên",
|
|
"cùng",
|
|
"cùng cực",
|
|
"cùng nhau",
|
|
"cùng với",
|
|
"căn",
|
|
"căn cắt",
|
|
"cũng",
|
|
"cũng như",
|
|
"cũng vậy",
|
|
"cũng vậy thôi",
|
|
"cơ",
|
|
"cơ chừng",
|
|
"cơ hồ",
|
|
"cơ mà",
|
|
"cơn",
|
|
"cả",
|
|
"cả thảy",
|
|
"cả thể",
|
|
"cảm ơn",
|
|
"cần",
|
|
"cật lực",
|
|
"cật sức",
|
|
"cậu",
|
|
"cổ lai",
|
|
"của",
|
|
"cứ",
|
|
"cứ việc",
|
|
"cực lực",
|
|
"do",
|
|
"do vì",
|
|
"do vậy",
|
|
"do đó",
|
|
"duy",
|
|
"dào",
|
|
"dì",
|
|
"dù cho",
|
|
"dù rằng",
|
|
"dưới",
|
|
"dạ",
|
|
"dần dà",
|
|
"dần dần",
|
|
"dầu sao",
|
|
"dẫu",
|
|
"dẫu sao",
|
|
"dễ sợ",
|
|
"dễ thường",
|
|
"dở chừng",
|
|
"dữ",
|
|
"em",
|
|
"giữa",
|
|
"gì",
|
|
"hay",
|
|
"hoàn toàn",
|
|
"hoặc",
|
|
"hơn",
|
|
"hầu hết",
|
|
"họ",
|
|
"hỏi",
|
|
"khi",
|
|
"khác",
|
|
"không",
|
|
"luôn",
|
|
"là",
|
|
"làm",
|
|
"lên",
|
|
"lúc",
|
|
"lại",
|
|
"lần",
|
|
"lớn",
|
|
"muốn",
|
|
"mà",
|
|
"mình",
|
|
"mỗi",
|
|
"một",
|
|
"một cách",
|
|
"mới",
|
|
"mợ",
|
|
"ngay",
|
|
"ngay cả",
|
|
"ngay khi",
|
|
"ngay lúc",
|
|
"ngay lập tức",
|
|
"ngay tức khắc",
|
|
"ngay từ",
|
|
"nghe chừng",
|
|
"nghe đâu",
|
|
"nghen",
|
|
"nghiễm nhiên",
|
|
"nghỉm",
|
|
"ngoài",
|
|
"ngoài ra",
|
|
"ngoải",
|
|
"ngày",
|
|
"ngày càng",
|
|
"ngày ngày",
|
|
"ngày xưa",
|
|
"ngày xửa",
|
|
"ngôi",
|
|
"ngõ hầu",
|
|
"ngăn ngắt",
|
|
"ngươi",
|
|
"người",
|
|
"ngọn",
|
|
"ngọt",
|
|
"ngộ nhỡ",
|
|
"nh",
|
|
"nhau",
|
|
"nhiên hậu",
|
|
"nhiều",
|
|
"nhiệt liệt",
|
|
"nhung nhăng",
|
|
"nhà",
|
|
"nhân dịp",
|
|
"nhân tiện",
|
|
"nhé",
|
|
"nhón nhén",
|
|
"như",
|
|
"như chơi",
|
|
"như không",
|
|
"như quả",
|
|
"như thể",
|
|
"như tuồng",
|
|
"như vậy",
|
|
"nhưng",
|
|
"nhưng mà",
|
|
"nhược bằng",
|
|
"nhất",
|
|
"nhất loạt",
|
|
"nhất luật",
|
|
"nhất mực",
|
|
"nhất nhất",
|
|
"nhất quyết",
|
|
"nhất sinh",
|
|
"nhất thiết",
|
|
"nhất tâm",
|
|
"nhất tề",
|
|
"nhất đán",
|
|
"nhất định",
|
|
"nhận",
|
|
"nhỉ",
|
|
"nhỡ ra",
|
|
"những",
|
|
"những ai",
|
|
"những như",
|
|
"nào",
|
|
"này",
|
|
"nên",
|
|
"nên chi",
|
|
"nó",
|
|
"nóc",
|
|
"nói",
|
|
"năm",
|
|
"nơi",
|
|
"nấy",
|
|
"nếu",
|
|
"nếu như",
|
|
"nền",
|
|
"nọ",
|
|
"nớ",
|
|
"nức nở",
|
|
"nữa",
|
|
"oai oái",
|
|
"oái",
|
|
"pho",
|
|
"phè",
|
|
"phóc",
|
|
"phót",
|
|
"phăn phắt",
|
|
"phương chi",
|
|
"phải",
|
|
"phải chi",
|
|
"phải chăng",
|
|
"phắt",
|
|
"phỉ phui",
|
|
"phỏng",
|
|
"phỏng như",
|
|
"phốc",
|
|
"phụt",
|
|
"phứt",
|
|
"qua",
|
|
"qua quít",
|
|
"qua quýt",
|
|
"quyết",
|
|
"quyết nhiên",
|
|
"quyển",
|
|
"quá",
|
|
"quá chừng",
|
|
"quá lắm",
|
|
"quá sá",
|
|
"quá thể",
|
|
"quá trời",
|
|
"quá xá",
|
|
"quá đỗi",
|
|
"quá độ",
|
|
"quá ư",
|
|
"quý hồ",
|
|
"quả",
|
|
"quả là",
|
|
"quả tang",
|
|
"quả thật",
|
|
"quả tình",
|
|
"quả vậy",
|
|
"quả đúng",
|
|
"ra",
|
|
"ra phết",
|
|
"ra sao",
|
|
"ra trò",
|
|
"ren rén",
|
|
"riu ríu",
|
|
"riêng",
|
|
"riệt",
|
|
"rày",
|
|
"ráo",
|
|
"ráo trọi",
|
|
"rén",
|
|
"rích",
|
|
"rón rén",
|
|
"rút cục",
|
|
"răng",
|
|
"rất",
|
|
"rằng",
|
|
"rằng là",
|
|
"rốt cuộc",
|
|
"rốt cục",
|
|
"rồi",
|
|
"rứa",
|
|
"sa sả",
|
|
"sao",
|
|
"sau",
|
|
"sau chót",
|
|
"sau cuối",
|
|
"sau cùng",
|
|
"sau đó",
|
|
"so",
|
|
"song le",
|
|
"suýt",
|
|
"sì",
|
|
"sạch",
|
|
"sất",
|
|
"sắp",
|
|
"sẽ",
|
|
"số",
|
|
"số là",
|
|
"sốt sột",
|
|
"sở dĩ",
|
|
"sự",
|
|
"tanh",
|
|
"tha hồ",
|
|
"than ôi",
|
|
"thanh",
|
|
"theo",
|
|
"thi thoảng",
|
|
"thoạt",
|
|
"thoạt nhiên",
|
|
"thoắt",
|
|
"thuần",
|
|
"thà",
|
|
"thà là",
|
|
"thà rằng",
|
|
"thành ra",
|
|
"thành thử",
|
|
"thái quá",
|
|
"tháng",
|
|
"thì",
|
|
"thì thôi",
|
|
"thình lình",
|
|
"thím",
|
|
"thôi",
|
|
"thúng thắng",
|
|
"thương ôi",
|
|
"thường",
|
|
"thảo hèn",
|
|
"thảo nào",
|
|
"thấy",
|
|
"thẩy",
|
|
"thậm",
|
|
"thậm chí",
|
|
"thật lực",
|
|
"thật ra",
|
|
"thật vậy",
|
|
"thế",
|
|
"thế là",
|
|
"thế mà",
|
|
"thế nào",
|
|
"thế nên",
|
|
"thế ra",
|
|
"thế thì",
|
|
"thế à",
|
|
"thếch",
|
|
"thỉnh thoảng",
|
|
"thỏm",
|
|
"thốc",
|
|
"thốc tháo",
|
|
"thốt",
|
|
"thốt nhiên",
|
|
"thộc",
|
|
"thời gian",
|
|
"thục mạng",
|
|
"thửa",
|
|
"thực ra",
|
|
"thực sự",
|
|
"thực vậy",
|
|
"tiếp theo",
|
|
"tiếp đó",
|
|
"tiện thể",
|
|
"toà",
|
|
"toé khói",
|
|
"toẹt",
|
|
"trong",
|
|
"trên",
|
|
"trước",
|
|
"trước kia",
|
|
"trước nay",
|
|
"trước tiên",
|
|
"trước đây",
|
|
"trước đó",
|
|
"trếu tráo",
|
|
"trển",
|
|
"trệt",
|
|
"trệu trạo",
|
|
"trỏng",
|
|
"trời đất ơi",
|
|
"trừ phi",
|
|
"tuy",
|
|
"tuy nhiên",
|
|
"tuy rằng",
|
|
"tuy thế",
|
|
"tuy vậy",
|
|
"tuyệt nhiên",
|
|
"tuần tự",
|
|
"tuốt luốt",
|
|
"tuốt tuồn tuột",
|
|
"tuốt tuột",
|
|
"tà tà",
|
|
"tênh",
|
|
"tít mù",
|
|
"tò te",
|
|
"tôi",
|
|
"tông tốc",
|
|
"tù tì",
|
|
"tăm tắp",
|
|
"tại",
|
|
"tại vì",
|
|
"tấm",
|
|
"tấn",
|
|
"tất cả",
|
|
"tất thảy",
|
|
"tất tần tật",
|
|
"tất tật",
|
|
"tắp",
|
|
"tắp lự",
|
|
"tọt",
|
|
"tỏ ra",
|
|
"tỏ vẻ",
|
|
"tốc tả",
|
|
"tối ư",
|
|
"tột",
|
|
"tớ",
|
|
"tới",
|
|
"tức thì",
|
|
"tức tốc",
|
|
"từ",
|
|
"từng",
|
|
"tự vì",
|
|
"tựu trung",
|
|
"veo",
|
|
"veo veo",
|
|
"việc",
|
|
"vung thiên địa",
|
|
"vung tàn tán",
|
|
"vung tán tàn",
|
|
"và",
|
|
"vào",
|
|
"vâng",
|
|
"vèo",
|
|
"vì",
|
|
"vì chưng",
|
|
"vì thế",
|
|
"vì vậy",
|
|
"ví bằng",
|
|
"ví dù",
|
|
"ví phỏng",
|
|
"ví thử",
|
|
"vô hình trung",
|
|
"vô kể",
|
|
"vô luận",
|
|
"vô vàn",
|
|
"văng tê",
|
|
"vạn nhất",
|
|
"vả chăng",
|
|
"vả lại",
|
|
"vẫn",
|
|
"vậy",
|
|
"vậy là",
|
|
"vậy thì",
|
|
"về",
|
|
"vị tất",
|
|
"vốn dĩ",
|
|
"với",
|
|
"với lại",
|
|
"vở",
|
|
"vụt",
|
|
"vừa",
|
|
"vừa mới",
|
|
"xa xả",
|
|
"xiết bao",
|
|
"xon xón",
|
|
"xoành xoạch",
|
|
"xoét",
|
|
"xoẳn",
|
|
"xoẹt",
|
|
"xuất kì bất ý",
|
|
"xuất kỳ bất ý",
|
|
"xuể",
|
|
"xuống",
|
|
"xăm xúi",
|
|
"xăm xăm",
|
|
"xăm xắm",
|
|
"xềnh xệch",
|
|
"xệp",
|
|
"à",
|
|
"à ơi",
|
|
"ào",
|
|
"á",
|
|
"á à",
|
|
"ái",
|
|
"ái chà",
|
|
"ái dà",
|
|
"áng",
|
|
"âu là",
|
|
"ô hay",
|
|
"ô hô",
|
|
"ô kê",
|
|
"ô kìa",
|
|
"ôi chao",
|
|
"ôi thôi",
|
|
"ông",
|
|
"úi",
|
|
"úi chà",
|
|
"úi dào",
|
|
"ý",
|
|
"ý chừng",
|
|
"ý da",
|
|
"đang",
|
|
"đi",
|
|
"điều",
|
|
"đành đạch",
|
|
"đáng lí",
|
|
"đáng lý",
|
|
"đáng lẽ",
|
|
"đánh đùng",
|
|
"đáo để",
|
|
"đây",
|
|
"đã",
|
|
"đó",
|
|
"được",
|
|
"đại loại",
|
|
"đại nhân",
|
|
"đại phàm",
|
|
"đại để",
|
|
"đến",
|
|
"đến nỗi",
|
|
"đều",
|
|
"để",
|
|
"ơ",
|
|
"ơ hay",
|
|
"ơ kìa",
|
|
"ơi",
|
|
"ư",
|
|
"ạ",
|
|
"ạ ơi",
|
|
"ấy",
|
|
"ầu ơ",
|
|
"ắt",
|
|
"ắt hẳn",
|
|
"ắt là",
|
|
"ối dào",
|
|
"ối giời",
|
|
"ối giời ơi",
|
|
"ồ",
|
|
"ổng",
|
|
"ớ",
|
|
"ờ",
|
|
"ở",
|
|
"ở trên",
|
|
"ủa",
|
|
"ứ hự",
|
|
"ứ ừ",
|
|
"ừ",
|
|
"ử"
|
|
]
|